Pāli Nhập Môn · Phần 2 · Bài 28
Tối nào bạn cũng tụng Itipi so bhagavā arahaṃ…, thuộc làu từng âm. Nhưng nếu ai hỏi "trong câu đó, đâu là động từ?", có lẽ bạn sẽ lúng túng. Và câu trả lời có thể làm bạn ngạc nhiên: câu ấy gần như không có động từ nào cả.
Trong tiếng Việt, ta nhận ra từ loại nhờ ngữ cảnh và vị trí. Trong Pāli, ta có một manh mối rõ hơn nhiều: đuôi từ. Bài này, thuộc lộ trình Pāli Nhập Môn, sẽ dạy bạn đọc các manh mối đó như đọc biển báo giao thông.
Sau bài này, bạn sẽ:
- Nhận ra động từ qua các đuôi -ti, -nti, -mi, -ma, -tu, -eyya, -i.
- Nhận ra danh từ qua đuôi biến cách, và tính từ qua sự hòa hợp với danh từ.
- Phân biệt phân từ -ta (dùng như tính từ) với -tvā (bất biến, "sau khi").
- Tự gắn nhãn từ loại cho ba câu tụng quen: Itipi so, Svākkhāto, và đoạn đầu kinh Từ Bi.
Làm thế nào để nhận biết danh từ, động từ, tính từ trong một câu tụng?
Trả lời ngắn: Nhìn đuôi từ. Động từ chia mang đuôi ngôi – số như -ti, -nti, -mi, -ma (hiện tại), -tu, -ntu (mệnh lệnh), -eyya (khả năng), -i (quá khứ). Danh từ mang đuôi biến cách như -o, -aṃ, -ena, -assa, -ānaṃ. Tính từ cũng mang đuôi biến cách, nhưng hòa hợp giống – số – cách với một danh từ mà nó mô tả. Riêng -tvā không đổi đuôi, là động tác phụ "sau khi".
Giống như ở sân bay, hành lý của mỗi chuyến bay được gắn thẻ màu khác nhau: nhìn thẻ là biết vali đi đâu, không cần mở ra. Đuôi từ Pāli chính là cái thẻ đó. Động từ mang "thẻ ngôi", danh từ và tính từ mang "thẻ cách". Tính từ còn đặc biệt: nó mang cùng thẻ với danh từ mà nó đi kèm, như hai vali cùng một chủ.
Bảng dấu hiệu hình thái của từ loại
| Từ loại | Dấu hiệu | Ý nghĩa ngữ pháp | Ví dụ (từ bài kinh đã xác minh) |
|---|---|---|---|
| Động từ chia | -ti | Hiện tại, ngôi 3 số ít (anh ấy/nó…) | anussarati (AN 6.10) |
| -nti | Hiện tại, ngôi 3 số nhiều | sammanti (Dhp 5) | |
| -mi | Hiện tại, ngôi 1 số ít (tôi) | gacchāmi (Kp 1) | |
| -ma | Hiện tại, ngôi 1 số nhiều (chúng tôi) | dạng mẫu: gacchāma | |
| -tu / -ntu | Mệnh lệnh – cầu chúc, ngôi 3 (hãy/mong) | hontu, bhavantu (Snp 1.8) | |
| -eyya / -e / -eyyuṃ | Khả năng: "nên, có thể" | upavadeyyuṃ, ācare (Snp 1.8) | |
| -i (thường có a- phía trước) | Quá khứ (aorist) ngôi 3 số ít | dạng mẫu: agacchi | |
| Bất biến động từ | -tvā, -ya, -ecca | "Sau khi…", không đổi đuôi | abhisamecca (Snp 1.8) |
| Danh từ | Đuôi biến cách -o, -aṃ, -ena, -assa, -e, -ā, -ānaṃ… | Vai trò trong câu (chủ, đối, công cụ, sở hữu…) | dhammo, tathāgataṃ, devamanussānaṃ |
| Tính từ | Đuôi biến cách giống hệt danh từ đi kèm | Hòa hợp giống – số – cách | santaṃ padaṃ (Snp 1.8) |
| Phân từ quá khứ | Gốc -ta / -na + đuôi biến cách | "đã được…", dùng như tính từ | svākkhāto, sugato, sampanno |
| Phân từ tương lai bị động | -tabba, -anīya + đuôi biến cách | "cần được…, nên được…" | veditabbo, karaṇīyaṃ |
Hai lưu ý nhỏ. Thứ nhất, -ti ở cuối câu trích dẫn (…’ti) không phải động từ mà là dấu ngoặc kép "iti". Thứ hai, danh từ và tính từ cùng dùng một bộ đuôi, nên muốn phân biệt, bạn phải hỏi: "từ này đang mô tả từ nào khác không?" Nếu có và cùng đuôi, nhiều khả năng đó là tính từ.
Ví dụ từ kinh điển Pāli
Itipi so bhagavā arahaṃ sammāsambuddho vijjācaraṇasampanno sugato lokavidū anuttaro purisadammasārathi satthā devamanussānaṃ buddho bhagavā’ti.
Dịch sát: Như thế, Ngài, Thế Tôn, là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng, Điều Ngự Trượng Phu, Thầy của chư thiên và loài người, Phật, Thế Tôn.
Dịch thoát: Đức Thế Tôn ấy là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, đầy đủ trí và hạnh, khéo đi, hiểu rõ thế gian, vô thượng điều ngự những ai cần được điều phục, Thầy của trời và người, bậc Giác Ngộ, bậc Thế Tôn.
Nguồn: Aṅguttara Nikāya 6.10 (Mahānāma Sutta), AN 6.10 đoạn 2.3 (Mahāsaṅgīti, SuttaCentral).
Hãy đi tìm động từ chia: không có đuôi -ti/-nti/-mi nào (chữ ’ti cuối là dấu trích dẫn). Đây là một câu danh từ: chủ ngữ so bhagavā, còn lại là một chuỗi danh hiệu đều ở chủ cách số ít, đứng làm vị ngữ. "Là" được hiểu ngầm. Trong chuỗi ấy có phân từ quá khứ: sugato (su + gata, "đã khéo đi"), buddho (từ căn budh, "đã giác ngộ"), -sampanno ("đầy đủ"). Chúng mang đuôi -o như danh từ, vì phân từ biến cách như tính từ. Anuttaro là tính từ ("vô thượng"). Duy nhất devamanussānaṃ khác đuôi: sở hữu cách số nhiều, "của chư thiên và loài người", bổ nghĩa cho satthā.
Svākkhāto bhagavatā dhammo sandiṭṭhiko akāliko ehipassiko opaneyyiko paccattaṃ veditabbo viññūhī’ti.
Dịch sát: Được khéo thuyết bởi Thế Tôn là Pháp, thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, cần được tự mình chứng biết bởi người trí.
Dịch thoát: Pháp do Thế Tôn khéo giảng, thấy ngay hiện tại, vượt thời gian, mời đến để thấy, dẫn đến giải thoát, người trí tự mình chứng biết.
Nguồn: AN 6.10 đoạn 3.2; câu này cũng có trong MN 7 đoạn 6.2 và AN 3.70 đoạn 7.4 (Mahāsaṅgīti, SuttaCentral).
Danh từ trung tâm là dhammo (giống đực, chủ cách số ít). Mọi thứ còn lại đều "treo" vào nó. Svākkhāto = su + ākkhāta, phân từ quá khứ -ta, đuôi -o hòa hợp với dhammo. Sandiṭṭhiko, akāliko, ehipassiko, opaneyyiko là tính từ đuôi -ika, cũng mang -o. Veditabbo là phân từ tương lai bị động -tabba, "cần được biết", cũng -o. Hai từ khác đuôi là "tác nhân": bhagavatā (công cụ cách của bhagavant, "bởi Thế Tôn") và viññūhi (công cụ cách số nhiều, "bởi những người trí"). Paccattaṃ dùng như trạng từ ("tự mỗi người"). Lại một câu danh từ nữa, không có động từ chia.
Karaṇīyamatthakusalena, yanta santaṃ padaṃ abhisamecca; sakko ujū ca suhujū ca, sūvaco cassa mudu anatimānī.
Dịch sát: Điều cần làm bởi người thiện xảo về lợi ích, sau khi đã chứng đạt trạng thái an tịnh ấy: nên là người có khả năng, ngay thẳng và rất ngay thẳng, dễ bảo, nhu hòa, không kiêu mạn.
Dịch thoát: Người khéo tìm lợi ích, muốn đạt đến cảnh giới an tịnh, nên làm những điều này: có khả năng, chánh trực, thật chánh trực, dễ nghe lời, hiền hòa, không kiêu ngạo.
Nguồn: Sutta Nipāta 1.8 (Mettasutta), Snp 1.8 đoạn 1.1–1.4 (Mahāsaṅgīti, SuttaCentral). Kinh này cũng có trong Khuddakapāṭha 9.
Đoạn thơ này đủ mọi loại "thẻ". Karaṇīyaṃ (viết dính: karaṇīyam-atthakusalena) là phân từ -anīya, "điều nên làm". Atthakusalena đuôi -ena: "bởi người thiện xảo về lợi ích". Santaṃ padaṃ: tính từ và danh từ cùng đuôi -aṃ, hòa hợp hoàn hảo. Abhisamecca là bất biến, cùng chức năng với -tvā. Động từ chia duy nhất là assa (trong cassa = ca + assa), thức khả năng của atthi: "nên là". Các từ sakko, ujū, suhujū, sūvaco, mudu, anatimānī là tính từ mô tả người hành trì, ở chủ cách số ít.
Cách áp dụng khi học Pāli
- Gạch chéo dấu trích dẫn trước. Tìm ’ti cuối đoạn để khỏi nhầm với động từ.
- Tìm động từ chia. Dò đuôi -ti, -nti, -mi, -ma, -tu, -ntu, -eyya, -e. Nếu không có, rất có thể đây là câu danh từ.
- Tìm bất biến. -tvā, -ya, -ecca: đánh dấu "sau khi".
- Nhóm danh từ theo đuôi. Các từ cùng đuôi đứng gần nhau thường thuộc một nhóm.
- Trong mỗi nhóm, tìm "danh từ đầu nhóm"; các từ còn lại mô tả nó là tính từ hoặc phân từ.
- Kiểm tra bằng từ điển khi phân vân: từ điển ghi rõ một từ là danh từ (m./f./nt.) hay tính từ (adj.).
Thực hành: gắn nhãn từ loại
Câu: Sukhino va khemino hontu, sabbasattā bhavantu sukhitattā. (Snp 1.8 đoạn 3.3–3.4)
| Từ Pāli | Dạng | Nghĩa |
|---|---|---|
| sukhino | Tính từ (gốc sukhin), chủ cách số nhiều | an vui |
| va | Tiểu từ | như vậy / hoặc (ở đây nhấn mạnh) |
| khemino | Tính từ (gốc khemin), chủ cách số nhiều | an ổn |
| hontu | Động từ mệnh lệnh ngôi 3 số nhiều -ntu | mong (họ) được |
| sabbasattā | Danh từ ghép, giống đực, chủ cách số nhiều -ā | tất cả chúng sinh |
| bhavantu | Động từ mệnh lệnh ngôi 3 số nhiều -ntu | mong được |
| sukhitattā | Tính từ ghép, chủ cách số nhiều, hòa hợp với sabbasattā | có tâm an lạc |
Dịch: "Mong họ được an vui, an ổn; mong tất cả chúng sinh có tâm an lạc." Bạn thấy: chủ ngữ số nhiều thì động từ cũng số nhiều (-ntu), và tính từ cũng số nhiều.
Những lỗi thường gặp
- Coi ’ti là động từ. Đó là dấu trích dẫn, không phải đuôi ngôi 3.
- Tưởng câu nào cũng có động từ. Itipi so và Svākkhāto đều là câu danh từ.
- Nhầm phân từ -ta với động từ chia. sugato, svākkhāto mang đuôi biến cách -o, nên hoạt động như tính từ.
- Nhầm -tvā với danh từ. -tvā không bao giờ đổi đuôi; nó không có cách hay số.
- Thấy -i là cho ngay là quá khứ. Nhiều danh từ giống cái cũng tận cùng bằng -i (pīti), và purisadammasārathi là danh từ. Cần xem ngữ cảnh.
Bài tập thực hành
Bài 1. Trong câu Itipi so, từ nào không mang đuôi chủ cách số ít? Nó thuộc cách nào?
Bài 2. Trong Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi (Kp 1), đâu là động từ, ngôi mấy?
Bài 3. veditabbo hòa hợp với từ nào trong câu Svākkhāto?
Bài 4. Trong yena viññū pare upavadeyyuṃ (Snp 1.8 đoạn 3.2), tìm động từ và thức của nó.
Xem đáp án
1. devamanussānaṃ, sở hữu cách số nhiều ("của chư thiên và loài người"). (Ngoài ra itipi là tiểu từ.)
2. gacchāmi, hiện tại ngôi 1 số ít: "tôi đi (đến)".
3. dhammo: cùng giống đực, số ít, chủ cách.
4. upavadeyyuṃ, thức khả năng ngôi 3 số nhiều: "(những người trí khác) có thể chê trách".
Câu hỏi thường gặp
Pāli có mạo từ hay từ "là" không?
Không có mạo từ. Động từ "là" (hoti, atthi) có tồn tại nhưng thường được lược, tạo thành câu danh từ.
Tính từ đứng trước hay sau danh từ?
Cả hai đều được. Điều quyết định là đuôi hòa hợp, không phải vị trí.
Làm sao phân biệt danh từ và tính từ khi cả hai cùng đuôi -o?
Xem từ đó có mô tả một từ khác không, và tra từ điển (ghi m./f./nt. cho danh từ, adj. cho tính từ). Trong Pāli, tính từ cũng có thể dùng như danh từ ("người an vui").
Đuôi -eyya và -e có liên quan gì?
Cả hai là thức khả năng (optative); -e là dạng ngắn hay gặp trong thơ, như ācare ("nên làm").
Hợp từ dài như purisadammasārathi xử lý thế nào?
Chỉ nhìn đuôi của thành phần cuối để biết từ loại và cách; phần trước tách nghĩa sau. Bài 29 sẽ bàn cách ghi chú nhiều tầng nghĩa.
Kết luận
Nhận biết từ loại trong Pāli là việc đọc "thẻ" gắn ở cuối từ. Động từ mang thẻ ngôi, danh từ và tính từ mang thẻ cách, tính từ thì mặc cùng thẻ với danh từ nó mô tả. Nhờ đó, bạn phát hiện ra những điều thú vị: hai câu tụng quen thuộc nhất về Phật và Pháp đều không có động từ chia, còn kinh Từ Bi lại dày đặc thức mệnh lệnh và khả năng, đúng với tinh thần khuyến tu và cầu chúc.
Ý chính cần nhớ:
- Động từ: -ti, -nti, -mi, -ma (hiện tại), -tu, -ntu (mệnh lệnh), -eyya (khả năng), -i (quá khứ).
- Danh từ và tính từ dùng chung đuôi biến cách; tính từ hòa hợp giống – số – cách.
- Phân từ -ta biến cách như tính từ; -tvā không biến cách.
- ’ti cuối câu là dấu trích dẫn; câu không có động từ chia là câu danh từ.
Bài trước: Ngữ pháp Pāli có thật sự khó như người ta đồn?
Đọc thêm: Làm thế nào để hiểu câu Pāli dài mà không cần dịch hết? · Ti-saraṇa-gamana: ghi nhớ trong 1 phút
Bài tiếp theo: Cách ghi chú bài tụng Pāli giúp bạn hiểu sâu từng tầng lớp nghĩa
Nguồn tham khảo
- Aṅguttara Nikāya 6.10 (AN 6.10), đoạn 2.3 và 3.2; Majjhima Nikāya 7 (MN 7), đoạn 6.2; AN 3.70, đoạn 7.4 – bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral.
- Sutta Nipāta 1.8, Mettasutta (Snp 1.8), đoạn 1.1–1.4 và 3.1–3.4 – bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral.
- Khuddakapāṭha 1 (Kp 1), đoạn 2.1 – bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral.
- A. K. Warder, Introduction to Pali, Pali Text Society.
- Charles Duroiselle, A Practical Grammar of the Pāli Language.
Ghi chú phương pháp: Các câu Pāli được đối chiếu nguyên văn với bản Mahāsaṅgīti qua SuttaCentral; niggahīta viết là ṃ. Dạng gacchāma, agacchi là dạng mẫu ngữ pháp, không trích từ một bài kinh cụ thể. Bản dịch là của bài viết, dùng để minh họa ngữ pháp.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét