Pāli Nhập Môn · Phần 2 · Bài 32
Bạn đã gặp dhammo, dhammaṃ, dhammā, dhamme, dhammesu… và tự hỏi: rốt cuộc có bao nhiêu chữ "dhamma"? Tra từ điển thì chỉ thấy một mục dhamma. Cảm giác giống như mỗi lần gặp một người quen, người đó lại mặc một bộ áo khác, và bạn phải đoán xem có phải cùng một người không.
Câu trả lời là: chỉ có một từ, nhưng từ ấy "thay áo" tùy vai trò trong câu. Trong sách ngữ pháp tiếng Anh, hệ thống thay áo này gọi là declension, tiếng Việt thường gọi là biến cách. Bài này thuộc lộ trình Pāli Nhập Môn và sẽ cho bạn thấy vì sao nắm được biến cách là nắm được chìa khóa của cả văn phạm Pāli.
Sau bài này, bạn sẽ:
- Hiểu declension (biến cách) là gì và vì sao Pāli cần nó.
- Biết tên và chức năng của 8 cách, từ paṭhamā đến ālapana.
- Có bảng biến cách đầy đủ của danh từ nam tính đuôi -a (dhamma), số ít và số nhiều.
- Nhận ra từng cách trong câu kinh thật đã được đối chiếu nguyên văn.
Tại sao học declensions lại là chìa khóa mở cửa văn phạm Pāli?
Trả lời ngắn: Declension (biến cách) là sự thay đổi đuôi của danh từ, đại từ, tính từ để cho biết vai trò của từ trong câu: chủ ngữ, tân ngữ, công cụ, nơi chốn… Pāli có 8 cách, mỗi cách có đuôi riêng cho số ít và số nhiều. Vì Pāli không dựa vào thứ tự từ và dùng rất ít giới từ, đuôi từ chính là nơi chứa quan hệ ngữ pháp. Không đọc được đuôi, bạn chỉ thấy một chuỗi từ vựng; đọc được đuôi, bạn thấy cấu trúc câu.
Hãy hình dung các cầu thủ trên sân bóng. Tiếng Việt xếp họ theo vị trí: ai đứng khung thành là thủ môn. Pāli thì cho mỗi người mặc áo số: áo số 1 là thủ môn dù đứng ở đâu. Học biến cách là học đọc số áo. Một khi đọc được, cầu thủ có chạy lung tung (từ đổi chỗ trong câu), bạn vẫn biết ai làm gì.
8 cách trong Pāli là gì và làm nhiệm vụ gì?
Ngữ pháp Pāli truyền thống gọi bảy cách đầu theo số thứ tự (thứ nhất, thứ hai…), và cách thứ tám là hô cách, gọi là ālapana ("lời gọi"). Các sách tiếng Anh như của Warder hay Duroiselle dùng tên Latin (nominative, accusative…). Bảng dưới đây ghép ba lớp tên với câu hỏi giúp nhận diện.
| # | Tên Pāli | Tên tiếng Anh | Tên Việt thường dùng | Chức năng chính | Câu hỏi nhận diện |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | paṭhamā | Nominative | Chủ cách (danh cách) | Chủ ngữ; vị ngữ danh từ | Ai / cái gì? |
| 2 | dutiyā | Accusative | Đối cách (trực bổ cách) | Tân ngữ trực tiếp; hướng đến | (Làm) ai / cái gì? Đi đâu? |
| 3 | tatiyā | Instrumental | Công cụ cách (sở dụng cách) | Bằng, với, do; tác nhân trong câu bị động | Bằng gì? Do ai? |
| 4 | catutthī | Dative | Tặng cách (chỉ định cách) | Cho ai; để làm gì, hướng tới mục đích | Cho ai? Để làm gì? |
| 5 | pañcamī | Ablative | Xuất xứ cách (ly cách) | Từ đâu; do nguyên nhân; so sánh "hơn" | Từ đâu? Vì sao? |
| 6 | chaṭṭhī | Genitive | Sở thuộc cách (sở hữu cách) | Của ai, thuộc về | Của ai / của cái gì? |
| 7 | sattamī | Locative | Định sở cách (vị trí cách) | Ở đâu, khi nào, về vấn đề gì | Ở đâu? Khi nào? |
| 8 | ālapana | Vocative | Hô cách | Gọi người nghe | Này…! |
Chức năng trong bảng là những nghĩa phổ biến nhất cho người mới. Mỗi cách còn nhiều cách dùng khác (ví dụ định sở cách dùng trong cấu trúc "khi… thì…"), sẽ gặp dần trong các bài sau.
Bảng biến cách đầy đủ: dhamma (nam tính, đuôi -a)
Đây là mẫu biến cách quan trọng nhất, vì rất nhiều danh từ trong kinh theo mẫu này, như buddha, saṅgha, magga, loka, kāma, ābādha, virāga… đều theo dhamma. Bảng theo ngữ pháp chuẩn (Warder; Duroiselle). Dạng in đậm là dạng hay gặp nhất; dạng trong ngoặc là dạng thay thế.
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| 1. paṭhamā (chủ cách) | dhammo | dhammā |
| 2. dutiyā (đối cách) | dhammaṃ | dhamme |
| 3. tatiyā (công cụ cách) | dhammena | dhammehi (dhammebhi) |
| 4. catutthī (tặng cách) | dhammāya, dhammassa | dhammānaṃ |
| 5. pañcamī (xuất xứ cách) | dhammā (dhammasmā, dhammamhā) | dhammehi (dhammebhi) |
| 6. chaṭṭhī (sở thuộc cách) | dhammassa | dhammānaṃ |
| 7. sattamī (định sở cách) | dhamme (dhammasmiṃ, dhammamhi) | dhammesu |
| 8. ālapana (hô cách) | dhamma | dhammā |
Ba điều cần để ý ngay:
- dhammā có thể là chủ cách số nhiều, hô cách số nhiều, hoặc xuất xứ cách số ít.
- dhamme có thể là đối cách số nhiều hoặc định sở cách số ít.
- dhammehi dùng chung cho công cụ cách và xuất xứ cách số nhiều; dhammānaṃ dùng chung cho tặng cách và sở thuộc cách số nhiều.
Những dạng trùng nhau này không phải để làm khó bạn. Ngữ cảnh (động từ đi kèm, số của động từ, các từ xung quanh) gần như luôn cho biết đúng cách. Đây cũng là lý do bảng biến cách cần được học cùng câu thật, không chỉ học thuộc lòng.
So với tiếng Việt: giới từ và trật tự từ
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập: từ không đổi hình dạng, quan hệ được thể hiện bằng trật tự từ và hư từ. Pāli làm cùng việc đó bằng đuôi từ.
| Ý muốn nói | Tiếng Việt dùng | Pāli dùng |
|---|---|---|
| Pháp (làm chủ ngữ) | Vị trí đầu câu | dhammo |
| (Nghe) pháp | Vị trí sau động từ | dhammaṃ |
| bằng pháp, theo pháp | Giới từ "bằng, theo" | dhammena |
| vì / cho pháp | Giới từ "cho, vì" | dhammāya |
| từ pháp | Giới từ "từ" | dhammā, dhammasmā |
| của pháp | Giới từ "của" | dhammassa |
| trong / nơi pháp | Giới từ "trong, nơi" | dhamme |
Mẹo nhớ: khi dịch Pāli sang Việt, mỗi đuôi cách gần như "đẻ ra" một giới từ tiếng Việt. Thấy -ena, hãy thử thêm "bằng/do"; thấy -assa, thêm "của"; thấy -esu, thêm "trong các".
Ví dụ từ kinh điển Pāli
Mỗi câu dưới đây minh họa một cách với một danh từ theo mẫu nam tính -a (trường hợp dùng danh từ trung tính -a, có ghi chú). Tất cả đã được đối chiếu với bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral.
1. Chủ cách: dhammo
Averena ca sammanti, esa dhammo sanantano.
Dịch sát: "Và bằng không-oán, (chúng) được lắng dịu; đây (là) pháp xưa nay."
Dịch thoát: "Chỉ có tình thương mới dập tắt oán thù; đó là định luật ngàn đời."
Nguồn: Dhp 5, dòng 5.3–5.4 (SuttaCentral, dhp1-20).
dhammo là chủ ngữ (cùng với esa "cái này"); sanantano là tính từ cũng ở chủ cách nam tính số ít. Chú ý averena: công cụ cách, "bằng không-oán".
2. Đối cách: dhammaṃ
Dhammaṃ saraṇaṃ gacchāmi.
Dịch sát: "Tôi đi đến Pháp (như) nơi nương tựa."
Dịch thoát: "Con xin quy y Pháp."
Nguồn: Khp 1 (Saraṇattaya), đoạn 2.2 (SuttaCentral, kp1).
dhammaṃ là đối cách, chỉ đích đến của động từ gacchāmi ("tôi đi").
3. Công cụ cách: dhammena
Asāhasena dhammena, samena nayatī pare;
Dịch sát: "Bằng không-bạo-lực, bằng pháp, bằng (sự) công bằng, (vị ấy) dẫn dắt người khác."
Dịch thoát: "Người dẫn dắt kẻ khác không bằng bạo lực mà bằng lẽ phải, bằng sự công bằng."
Nguồn: Dhp 257, dòng 257.1–257.2 (SuttaCentral, dhp256-272).
Cả asāhasena, dhammena và samena đều mang đuôi -ena: công cụ cách, "bằng…". Ở đây dhamma mang nghĩa "lẽ phải, sự công bằng", cho thấy cùng một từ có thể có nhiều nghĩa, nhưng đuôi cách không đổi.
4. Tặng cách: ābādhāya
Yasmā ca kho, bhikkhave, rūpaṃ anattā, tasmā rūpaṃ ābādhāya saṃvattati.
Dịch sát: "Và vì, này các tỳ-kheo, sắc (là) vô ngã, do đó sắc đưa đến bệnh hoạn."
Dịch thoát: "Này các tỳ-kheo, chính vì sắc không phải là tự ngã nên sắc mới dẫn đến khổ bệnh."
Nguồn: SN 22.59, đoạn 2.4 (SuttaCentral).
ābādha (bệnh) là nam tính -a; ābādhāya là tặng cách, chỉ hướng đi hay kết quả: "đưa đến bệnh". Cấu trúc tặng cách + saṃvattati ("dẫn đến") rất hay gặp trong kinh.
5. Xuất xứ cách: virāgā
Nibbindaṃ virajjati; virāgā vimuccati.
Dịch sát: "Nhàm chán, (vị ấy) ly tham; do ly tham, (vị ấy) giải thoát."
Dịch thoát: "Nhờ nhàm chán mà vị ấy ly tham; nhờ ly tham mà được giải thoát."
Nguồn: SN 22.59, đoạn 11.2 (SuttaCentral).
virāga (ly tham) nam tính -a; virāgā là xuất xứ cách số ít, chỉ nguyên nhân: "từ / do ly tham". Đây chính là dạng -ā dễ nhầm với chủ cách số nhiều; ngữ cảnh (động từ vimuccati số ít, chủ ngữ ngầm là vị thánh đệ tử) cho biết đây không phải "các ly tham".
6. Sở thuộc cách: dhammānaṃ
Te taṃ dhammaṃ pariyāpuṇitvā tesaṃ dhammānaṃ paññāya atthaṃ na upaparikkhanti.
Dịch sát: "Họ, sau khi học thuộc pháp ấy, không xem xét bằng trí tuệ ý nghĩa của các pháp ấy."
Dịch thoát: "Học thuộc giáo pháp rồi, họ lại không dùng trí tuệ để suy xét ý nghĩa của những lời dạy ấy."
Nguồn: MN 22 (Alagaddūpama), đoạn 10.3 (SuttaCentral).
Một câu, ba cách của cùng một từ: dhammaṃ (đối cách, tân ngữ của "học thuộc"), dhammānaṃ (sở thuộc cách số nhiều, "của các pháp", bổ nghĩa cho atthaṃ), và paññāya (công cụ cách của danh từ nữ tính paññā, "bằng trí tuệ"). Đây là câu tuyệt vời để thấy biến cách làm việc.
7. Định sở cách: dhammesu, migadāye
Ekaṃ samayaṃ bhagavā bārāṇasiyaṃ viharati isipatane migadāye.
Dịch sát: "Một thời, Thế Tôn trú ở Bārāṇasī, tại Isipatana, nơi vườn nai."
Dịch thoát: "Một thời, Thế Tôn ở tại Vườn Nai, Isipatana, gần thành Bārāṇasī."
Nguồn: SN 22.59, đoạn 1.1 (SuttaCentral).
migadāye (từ migadāya, nam tính -a) là định sở cách số ít, đuôi -e; isipatane cũng đuôi -e (Isipatana là trung tính, nhưng định sở cách giống hệt nam tính). Dạng số nhiều -esu xuất hiện trong kinh Chuyển Pháp Luân: pubbe ananussutesu dhammesu, "trong các pháp chưa từng được nghe trước đây" (SN 56.11, đoạn 5.1).
8. Hô cách: kālāmā
Taṃ kiṃ maññatha, kālāmā, ime dhammā kusalā vā akusalā vā ti?
Dịch sát: "Điều ấy các ông nghĩ thế nào, này các người Kālāma, các pháp này (là) thiện hay bất thiện?"
Dịch thoát: "Này người Kālāma, các ông nghĩ sao, những điều này là thiện hay bất thiện?"
Nguồn: AN 3.65, đoạn 17.1 (SuttaCentral).
kālāmā là hô cách số nhiều (từ kālāma, nam tính -a). Cùng câu có ime dhammā: chủ cách số nhiều. Hai dạng -ā đứng cạnh nhau nhưng khác chức năng; dấu phẩy trong bản in và vị trí xen giữa câu cho biết kālāmā là lời gọi.
Cách áp dụng khi học Pāli
- Học một mẫu cho thật chắc. Thuộc bảng dhamma trước, đọc to theo hàng ngang (số ít – số nhiều) rồi theo cột dọc.
- Gắn mỗi cách với một câu kinh. Dùng tám câu ở trên làm "móc treo". Nhớ câu thì nhớ đuôi.
- Tách gốc và đuôi. Gặp từ lạ, thử cắt đuôi: migadāy|e, virāg|ā. Tra từ điển bằng gốc -a.
- Liệt kê các khả năng. Với đuôi trùng (-ā, -e, -ehi, -ānaṃ), ghi ra tất cả cách có thể, rồi loại trừ bằng động từ và ngữ cảnh.
- Dịch kèm giới từ. Khi dịch, viết giới từ tiếng Việt tương ứng (bằng, cho, từ, của, trong) để tự kiểm tra.
- Mở rộng dần. Sau dhamma, học trung tính -a (rūpa, citta): chỉ khác ở chủ cách, đối cách và hô cách. Rồi mới đến nữ tính -ā.
Thực hành: phân tích từng từ
Câu: Te taṃ dhammaṃ pariyāpuṇitvā tesaṃ dhammānaṃ paññāya atthaṃ na upaparikkhanti. (MN 22, đoạn 10.3)
| Từ Pāli | Dạng | Nghĩa |
|---|---|---|
| te | Đại từ, nam tính, chủ cách số nhiều | họ |
| taṃ | Đại từ chỉ định, đối cách số ít, bổ nghĩa dhammaṃ | ấy |
| dhammaṃ | Nam tính -a, đối cách số ít | pháp (tân ngữ) |
| pariyāpuṇitvā | Phân từ bất biến -tvā | sau khi học thuộc |
| tesaṃ | Đại từ, sở thuộc cách số nhiều | của những… ấy |
| dhammānaṃ | Nam tính -a, sở thuộc cách số nhiều | của các pháp |
| paññāya | Nữ tính -ā, công cụ cách số ít | bằng trí tuệ |
| atthaṃ | Nam tính -a, đối cách số ít | ý nghĩa (tân ngữ) |
| na | Phủ định | không |
| upaparikkhanti | Động từ hiện tại, ngôi 3 số nhiều | (họ) xem xét |
Những lỗi thường gặp
- Thấy -ā là nghĩ ngay "số nhiều". virāgā trong SN 22.59 là xuất xứ cách số ít. Hãy kiểm tra động từ.
- Thấy -e là nghĩ ngay "ở trong". dhamme còn là đối cách số nhiều. Nếu có động từ ngoại động cần tân ngữ, hãy cân nhắc khả năng đó.
- Tra từ điển bằng dạng đã biến cách. Từ điển ghi gốc (dhamma), không ghi dhammesu. Cắt đuôi trước khi tra.
- Học bảng mà không học câu. Thuộc lòng tám dòng nhưng không nhận ra trong kinh thì chưa dùng được. Mỗi đuôi nên có ít nhất một câu kinh đi kèm.
- Áp mẫu dhamma cho mọi danh từ. bhikkhu (-u), bhagavant, paññā (-ā) có mẫu riêng. bhikkhave là hô cách số nhiều của bhikkhu, không phải của một danh từ -a.
Bài tập thực hành
Bài 1. Xác định cách và số: dhammena, dhammesu, dhammassa, dhammaṃ.
Xem đáp án
dhammena: công cụ cách số ít. dhammesu: định sở cách số nhiều. dhammassa: sở thuộc cách số ít (cũng có thể là tặng cách số ít). dhammaṃ: đối cách số ít.
Bài 2. Trong Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi (Khp 1, 2.1), buddhaṃ ở cách nào? Nếu muốn nói "Đức Phật dạy", chủ ngữ phải đổi thành dạng nào?
Xem đáp án
buddhaṃ: đối cách số ít. Làm chủ ngữ phải là chủ cách: buddho.
Bài 3. dhammā có thể thuộc những cách nào? Trong Manopubbaṅgamā dhammā (Dhp 1, dòng 1.1), đó là cách nào?
Xem đáp án
Ba khả năng: chủ cách số nhiều, hô cách số nhiều, xuất xứ cách số ít. Trong Dhp 1, dhammā là chủ cách số nhiều ("các pháp"), với tính từ manopubbaṅgamā cùng dạng.
Bài 4. Dịch sang Pāli (chỉ cần danh từ đúng cách): "bằng pháp", "cho pháp", "trong các pháp".
Xem đáp án
dhammena; dhammāya (hoặc dhammassa); dhammesu.
Câu hỏi thường gặp
Declension và conjugation khác nhau thế nào?
Declension (biến cách) là sự biến đổi của danh từ, đại từ, tính từ theo cách, số, giống. Conjugation (chia động từ) là sự biến đổi của động từ theo ngôi, số, thì. Bài này chỉ nói về biến cách.
Pāli có đúng 8 cách không?
Theo cách trình bày phổ biến của ngữ pháp Pāli truyền thống và các sách nhập môn như Warder, có 7 cách mang số thứ tự và hô cách là cách thứ 8. Một số sách không coi hô cách là "cách" theo nghĩa hẹp, nhưng khi học vẫn trình bày thành 8 dòng.
Có cần thuộc cả dạng thay thế như dhammasmā, dhammasmiṃ không?
Ban đầu chỉ cần nhận ra chúng. Dạng -smā, -smiṃ, -mhā, -mhi xuất hiện trong kinh, nhất là trong kệ, nên thấy là biết đó là xuất xứ cách hay định sở cách.
Học bảng dhamma xong có đọc được mọi danh từ không?
Chưa, nhưng bạn đã nắm mẫu phổ biến nhất. Trung tính -a chỉ khác ba dòng; các mẫu khác (-ā, -i, -u) học nhanh hơn nhiều khi đã có mẫu này làm chuẩn.
Tiếng Việt không có biến cách, người Việt học có khó hơn không?
Khó ở bước làm quen, nhưng dễ hơn bạn nghĩ: mỗi cách tương ứng khá rõ với một giới từ tiếng Việt (bằng, cho, từ, của, trong). Chỉ cần đổi thói quen từ "nhìn vị trí" sang "nhìn đuôi".
Kết luận
Biến cách là bộ "số áo" của Pāli. Tám cách, mỗi cách một chức năng, hai số ít và nhiều: đó là toàn bộ bản đồ quan hệ trong câu. Khi đã quen với bảng dhamma và gắn mỗi đuôi với một câu kinh, bạn sẽ thấy các câu như tesaṃ dhammānaṃ paññāya atthaṃ na upaparikkhanti không còn là một chuỗi từ lạ, mà là một cấu trúc rõ ràng: ai, làm gì, với cái gì, bằng cách nào.
Ý chính cần nhớ:
- Declension = biến cách: đuôi từ cho biết vai trò trong câu.
- 8 cách: paṭhamā, dutiyā, tatiyā, catutthī, pañcamī, chaṭṭhī, sattamī, ālapana.
- Mẫu dhamma: -o, -aṃ, -ena, -āya/-assa, -ā, -assa, -e, -a (số ít); -ā, -e, -ehi, -ānaṃ, -ehi, -ānaṃ, -esu, -ā (số nhiều).
- Đuôi trùng nhau được phân biệt bằng động từ và ngữ cảnh.
- Mỗi đuôi cách tương ứng với một giới từ tiếng Việt.
Bài trước: Bạn đã từng thử gạch chân từ lặp trong bài kinh Pāli để học dễ hơn chưa?. Đọc thêm: Tìm hiểu hậu tố -o, -ā, -aṃ: Cửa ngõ hiểu ngữ pháp Pāli và Làm thế nào để hiểu câu Pāli dài mà không cần dịch hết?. Bài tiếp theo: Cách phân tích một câu Pāli như một nhà sư Tích Lan làm hằng ngày.
Nguồn tham khảo
- Dhp 1, 5, 257; Khp 1; SN 22.59; SN 56.11; MN 22; AN 3.65 – bản Pāli Mahāsaṅgīti, SuttaCentral.
- A. K. Warder, Introduction to Pali, Pali Text Society.
- Charles Duroiselle, A Practical Grammar of the Pāli Language.
- A. P. Buddhadatta, The New Pali Course.
Ghi chú phương pháp: Các câu Pāli đã được đối chiếu với bản Mahāsaṅgīti trên SuttaCentral (API bilarasuttas), mã đoạn theo segment của SuttaCentral; niggahīta viết ṃ. Bảng biến cách theo ngữ pháp chuẩn ở mức phổ thông; tên Việt của các cách không thống nhất giữa các sách, bài chọn tên phổ biến. Không có câu kinh nào trong bài minh họa riêng dạng tặng cách dhammāya hay hô cách số ít dhamma; bài dùng danh từ khác cùng mẫu (ābādha, kālāma). Bản dịch Việt là của người viết, phục vụ học ngữ pháp.